Trong mọi bảng báo giá áo thun, dòng gây bối rối nhất là “cotton 65/35, 200 gsm”. Phần “65/35” nhiều người đã quen, còn con số 200 gsm thì thường được gật đầu cho qua. Thế nhưng định lượng vải áo thun là thứ quyết định áo mỏng hay dày, mát hay bí, in đẹp hay không, và vì sao hai chiếc áo cùng loại vải lại chênh giá. Bài này giải thích định lượng là gì, các mức thường gặp, chọn mức nào cho mục đích nào, và cách tự kiểm tra bằng tay khi cầm mẫu vải.
Định lượng vải áo thun là gì?
Định lượng vải là trọng lượng của một mét vuông vải, tính bằng gam, viết tắt là gsm (grams per square metre). Vải 200 gsm nghĩa là một mét vuông vải nặng 200 gam. Theo Wikipedia, cùng cách đo này được dùng cho giấy và vải; với vải dệt kim như thun, định lượng càng cao thì vải càng dày và nặng.

Định lượng không nói lên thành phần sợi. Một vải cotton 100% có thể là 160 gsm hoặc 240 gsm; một vải 65/35 cũng vậy. Vì thế khi so sánh hai báo giá, phải so cả hai thông số: thành phần và định lượng. Cùng 65/35 mà một bên 180 gsm, một bên 220 gsm thì chênh lệch giá là hợp lý, không phải bên nào “đắt vô lý”.
Các mức định lượng thường gặp và cảm giác mặc
| Định lượng | Độ dày | Cảm giác | Dùng cho |
|---|---|---|---|
| 140–160 gsm | Mỏng | Rất nhẹ, hơi xuyên sáng với màu nhạt, in chuyển nhiệt đẹp | Áo sự kiện một lần, áo chạy bộ, thun lạnh |
| 170–190 gsm | Mỏng vừa | Mát, mềm, rủ, vẫn hơi lộ với màu trắng | Áo thun quán cafe, team building mùa nóng, hạt mè |
| 200–220 gsm | Trung bình | Cân bằng dày và mát, không lộ, giữ form sau giặt | Chuẩn đồng phục mặc hàng ngày, polo công sở |
| 230–250 gsm | Dày | Đứng form, ấm hơn, mặt vải chắc, thêu đẹp | Polo cao cấp, áo thu đông, thương hiệu muốn cảm giác “nặng tay” |
| 260 gsm trở lên | Rất dày | Nặng, ít dùng ở khí hậu Việt Nam | Áo sweater, áo nỉ |
Với khí hậu miền Nam, phần lớn đồng phục mặc hàng ngày rơi vào 200 đến 220 gsm. Dưới 180 gsm dành cho sự kiện hoặc vận động; trên 240 gsm thường chỉ hợp polo cao cấp mặc trong máy lạnh. Cách chọn giữa các loại sợi, cotton, 65/35 hay hạt mè, nằm trong bài các loại vải may áo thun đồng phục.
Định lượng ảnh hưởng gì tới in, thêu và độ bền?
In lụa: vải mỏng dưới 170 gsm dễ bị lộ hình in từ mặt sau và nhăn quanh hình khi hình lớn. Từ 200 gsm, mực nằm ổn định hơn, hình in lớn ở lưng đẹp hơn.
Thêu: thêu logo cần vải đủ dày để không nhăn rúm quanh đường chỉ. Từ 200 gsm thêu ngực trái ổn; dưới mức đó nên lót mex phía sau hoặc chuyển sang in.
In chuyển nhiệt: ngược lại, vải polyester mỏng 140–170 gsm cho màu in rực nhất vì mực thấm đều, đó là lý do áo thun lạnh in toàn thân thường mỏng.
Độ bền: vải dày hơn chịu ma sát và giặt tốt hơn, nhưng dày không đồng nghĩa với bền nếu sợi kém. Vải 220 gsm sợi ngắn vẫn xù lông nhanh hơn vải 200 gsm sợi dài chải kỹ.
Chi tiết từng kỹ thuật in theo vải nằm ở bài in áo đồng phục.
Cách tự kiểm tra định lượng khi cầm mẫu vải
Không có cân thì vẫn ước được bằng bốn cách:

- Soi sáng: giơ vải trắng lên nguồn sáng. Thấy rõ bàn tay phía sau là dưới 170 gsm; thấy mờ là khoảng 200; gần như không thấy là từ 230 trở lên.
- Vo và thả: vo mẫu vải trong tay rồi thả. Vải dày 220 gsm trở lên bung ra chậm và giữ nếp nhăn ít hơn; vải mỏng bung nhanh nhưng nhăn nhiều nếu là cotton.
- Kéo giãn: kéo nhẹ theo chiều ngang. Vải mỏng giãn rộng và lộ lỗ dệt; vải dày giãn ít và không lộ.
- So với áo đang có: mang theo một chiếc áo công ty đang hài lòng, đặt cạnh mẫu. Cách này ít sai nhất vì so bằng cảm giác thật.
Khi đã chọn được, hãy ghi định lượng và thành phần vào đơn đặt hàng. Lần đặt sau chỉ cần nhắc lại hai thông số này, áo đợt mới sẽ cùng độ dày với đợt cũ. Quy trình chuẩn bị trước khi đặt có trong bài đặt áo thun đồng phục.
Chọn định lượng theo mục đích sử dụng
| Mục đích | Định lượng gợi ý | Lý do |
|---|---|---|
| Sự kiện một ngày, team building | 160–180 gsm | Mát, rẻ, in toàn thân đẹp, không cần bền nhiều năm |
| Quán cafe, trà sữa, nhân viên phục vụ | 180–200 gsm | Mát để chạy bàn, đủ dày để không lộ, giặt thường xuyên |
| Văn phòng, showroom, polo công sở | 200–230 gsm | Đứng form, thêu logo đẹp, mặc máy lạnh không lạnh |
| Kho, sản xuất, giao nhận | 190–210 gsm, ưu tiên 65/35 | Chịu giặt mạnh, không bí khi vận động |
| Áo thu đông, áo khoác thun | 240 gsm trở lên | Ấm, chắc |
Tiêu chí khác ngoài định lượng, như đường may, bo cổ, xử lý vải trước khi cắt, được nói ở bài áo thun đồng phục cao cấp khác áo thường ở đâu.
Câu hỏi thường gặp về định lượng vải áo thun
200 gsm có phải là chuẩn tốt nhất cho đồng phục không?
Là mức an toàn cho phần lớn mục đích, không phải mức “tốt nhất”. Sự kiện mùa nóng nên xuống 170–180, polo công sở có thể lên 220–230.
Vải dày hơn có luôn tốt hơn không?
Không. Dày hơn thì bền hơn với cùng loại sợi, nhưng nóng hơn, in chuyển nhiệt kém hơn và đắt hơn. Chọn theo mục đích, không chọn theo con số lớn.
Định lượng có thay đổi sau khi giặt không?
Có, nhất là cotton 100%, vải co lại nên định lượng thực tế tăng nhẹ. Xưởng nên xử lý co vải trước khi cắt để size không đổi sau giặt.
Áo polo và áo cổ tròn có nên cùng định lượng không?
Không bắt buộc. Polo thường dày hơn cổ tròn từ 20 đến 30 gsm để cổ và nẹp đứng form. Cùng công ty có thể đặt polo 220 và cổ tròn 190 mà vẫn cùng màu.
Nhìn báo giá chỉ ghi “cotton 65/35” không ghi gsm thì sao?
Hỏi lại định lượng trước khi so giá. Thiếu con số này thì hai báo giá không so được với nhau.
Hiểu định lượng vải áo thun giúp anh chị đọc báo giá như người trong nghề và đặt được chiếc áo đúng với cách nhân viên sẽ mặc nó. Khi nhận báo giá, anh chị hãy hỏi rõ thành phần và định lượng của từng mẫu áo. Gọi Nhị Hồ qua 028 62 955556 – 0906 966 654 – 0944 999 645 để được tư vấn mức định lượng phù hợp với cách nhân viên sử dụng áo.
