Khi hỏi giá áo thun đồng phục, anh chị sẽ nhận về một danh sách tên vải: cotton 65/35, cá sấu cotton, thun lạnh, cotton 4 chiều, tici. Chênh lệch giá giữa chúng có thể lên tới gấp đôi, và phần lớn người đặt lần đầu không biết mình đang trả thêm tiền cho cái gì.
Bài này giải nghĩa từng thuật ngữ đó, để anh chị đọc bảng báo giá và biết ngay mình đang so sánh cái gì với cái gì.
Ba thông số quyết định chất lượng áo thun
1. Tỉ lệ pha sợi
Con số “65/35” hay “35/65” là tỉ lệ cotton và polyester. Số đứng trước luôn là cotton. Đây là chỗ hay nhầm nhất khi đọc báo giá.
- Cotton 100% — thấm hút tốt nhất, mềm nhất, mặc mát nhất. Đổi lại: co rút sau giặt, nhăn, khô chậm, và giá cao nhất.
- Cotton 65/35 — 65% cotton, 35% poly. Cân bằng nhất và phổ biến nhất cho đồng phục công ty. Vẫn thấm hút khá, ít nhăn hơn, ít co hơn, giá vừa phải.
- Cotton 35/65 — chỉ 35% cotton. Rẻ hơn rõ, bền form hơn, nhưng mặc nóng hơn thấy rõ trong thời tiết miền Nam.
- Polyester 100% (thun lạnh) — rẻ nhất, khô nhanh nhất, nhận in chuyển nhiệt tốt nhất. Không thấm hút, phù hợp áo thể thao và teambuilding hơn là áo mặc hằng ngày.
Một cách kiểm nhanh khi cầm mẫu vải: vò mạnh trong lòng bàn tay rồi thả ra. Cotton càng nhiều thì nếp nhăn càng rõ và càng lâu mất.
2. Kiểu dệt: cổ tròn hay cá sấu
Thun trơn (single jersey) — bề mặt phẳng, mịn. Đây là áo thun cổ tròn thông thường. Nhẹ, mát, giá thấp hơn.
Cá sấu (pique) — bề mặt dệt nổi hạt như tổ ong. Dày hơn, đứng form hơn, gần như luôn đi kèm cổ bẻ. Bề mặt lỗ thoáng giúp thoát khí tốt dù vải dày hơn.
Cá sấu chỉnh chu hơn nên thường được chọn cho nhân viên tiếp xúc khách hàng, còn cổ tròn hợp với bộ phận sản xuất, kho vận, sự kiện.
3. Định lượng — gsm
gsm là số gram vải trên một mét vuông. Đây là cách duy nhất để so sánh độ dày giữa các báo giá một cách khách quan.
| Định lượng | Cảm nhận | Dùng cho |
|---|---|---|
| Dưới 150 gsm | Rất mỏng, có thể hơi lộ | Áo sự kiện dùng một lần |
| 150–180 gsm | Mỏng nhẹ, mát | Áo thun mùa hè, teambuilding |
| 180–220 gsm | Vừa phải, phổ biến nhất | Đồng phục công ty mặc hằng ngày |
| Trên 220 gsm | Dày, đứng form, bền | Áo cá sấu cao cấp, môi trường lạnh |
Luôn hỏi gsm khi so hai báo giá. Hai nơi cùng báo “cotton 65/35” mà chênh nhau 30.000đ một áo thì gần như chắc chắn khác gsm. Vải 165 gsm và vải 210 gsm là hai sản phẩm rất khác nhau dù cùng tên.
Vải 2 chiều và 4 chiều
Đây là độ co giãn của vải:
- 2 chiều — chỉ giãn theo chiều ngang. Rẻ hơn, đủ dùng cho áo thun thông thường.
- 4 chiều — giãn cả ngang lẫn dọc, ôm theo người khi vận động và trở lại form cũ tốt hơn. Đắt hơn, đáng tiền với áo thể thao hoặc áo cho người vận động nhiều.
Với đồng phục văn phòng hoặc đồng phục sự kiện, vải 2 chiều thường đã đủ. Trả thêm cho 4 chiều mà công việc không cần vận động là tiền chi không hiệu quả.
Những chi tiết nhỏ ảnh hưởng tới độ bền
Chất vải quyết định cảm giác mặc, nhưng bốn chi tiết dưới đây quyết định áo sống được bao lâu — và chúng hiếm khi xuất hiện trong báo giá:
Bo cổ. Cổ áo là chỗ hỏng đầu tiên. Bo cổ dệt riêng (rib) giữ form tốt hơn nhiều so với cổ cắt từ chính thân vải. Hỏi rõ điểm này.
Đường may vai. Đường may có dán viền chắn (băng gia cố) chịu được lực kéo khi mặc và cởi tốt hơn hẳn đường may trơn.
Chỉ may. Chỉ cùng tông và cùng chất với vải. Chỉ poly may trên vải cotton sẽ co khác nhau sau vài lần giặt, làm đường may nhăn rúm.
Xử lý co rút trước khi cắt. Vải cotton phải được giặt co trước khi cắt, nếu không áo sẽ ngắn lại 3–5% sau lần giặt đầu tiên. Đây là bước mà xưởng làm ẩu hay bỏ qua vì nó tốn thêm thời gian và không nhìn thấy được lúc giao hàng.
Về chi phí: giá áo thun đồng phục phụ thuộc chất vải, định lượng, kiểu cổ, số lượng và cách in logo, nên không có một con số chung cho mọi đơn. Gửi số lượng và yêu cầu cụ thể để nhận báo giá.
Chọn theo môi trường làm việc
- Văn phòng máy lạnh — cotton 65/35, 180–200 gsm, cổ bẻ cá sấu nếu có tiếp khách.
- Kho, xưởng, vận chuyển — cotton 65/35 cổ tròn, 190–210 gsm. Ưu tiên bền hơn mềm.
- Ngoài trời, nắng nhiều — thun lạnh hoặc cotton 65/35 mỏng 160–180 gsm, màu sáng.
- Sự kiện, chạy chương trình — thun lạnh, in chuyển nhiệt, ưu tiên chi phí thấp.
- Nhân viên bán hàng, showroom — cá sấu cotton 65/35 trên 200 gsm, thêu logo.
Câu hỏi thường gặp
Cotton 65/35 và 35/65 khác nhau nhiều không? Khác rõ. Số đứng trước là cotton, nên 65/35 có nhiều cotton gấp gần hai lần, mặc mát hơn hẳn trong thời tiết nóng. Chênh lệch giá thường không lớn bằng chênh lệch cảm giác mặc.
gsm bao nhiêu là hợp cho đồng phục mặc hằng ngày? 180–200 gsm là khoảng phổ biến nhất: không quá mỏng để lộ, không quá dày để nóng.
Áo thun đồng phục có co sau khi giặt không? Cotton luôn co ít nhiều. Nếu vải được giặt co trước khi cắt thì mức co còn rất nhỏ. Poly gần như không co.
Đặt tối thiểu bao nhiêu áo? Áo thun thường nhận từ 10–30 áo tuỳ kiểu và cách in. Mức tối thiểu cụ thể xin xác nhận khi liên hệ.
Nên thêu hay in logo lên áo thun? Thêu bền hơn và trông chỉnh chu hơn, hợp với logo nhỏ ở ngực. In hợp với hình lớn, nhiều màu, hoặc khi cần chi phí thấp. Chi tiết trong bài về kỹ thuật in áo đồng phục.
Nhận mẫu vải trước khi đặt
Đọc thông số là một chuyện, cầm vải trên tay là chuyện khác. Nhị Hồ gửi mẫu vải — so sánh 3–4 loại rồi hãy quyết định.
Hotline: 0906966654 — 0944999645 — 028 62 955556
Xem thêm các mẫu đồng phục áo thun, trong đó có áo thun cổ tròn đồng phục, Nhị Hồ đang may tại xưởng để chọn kiểu phù hợp với đơn vị mình.
